Phép dịch "Erbrechen" thành Tiếng Việt

Ói, thổ, ói là các bản dịch hàng đầu của "Erbrechen" thành Tiếng Việt.

Erbrechen noun neuter ngữ pháp

Vomitus (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ói

    schwallartige Entleerung des Magen- oder Speiseröhreninhaltes

    Eine laufende Nase oder Magen-Darm-Probleme wie Übelkeit, Erbrechen und Durchfall treten eher bei Kindern auf.

    Chảy nước mũi và các triệu chứng như buồn nôn, ói mửa và tiêu chảy, thường thấy ở trẻ em hơn người lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erbrechen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

erbrechen verb ngữ pháp

über die Zunge scheißen (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thổ

    verb

    Unsere Patientin, die dafür bekannt ist bei jeder Nicht-Gelegenheit ein Paar Drinks zu nehmen erbrach Blut und kollabierte auf einer Reise nach China.

    Bệnh nhân luôn nốc rượu vào những dịp đâu đâu thổ huyết và bất tỉnh trở về từ chuyến đi Trung Quốc.

  • ói

    verb
  • ối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nôn mửa
    • mửa
    • nôn
Thêm

Bản dịch "Erbrechen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch