Phép dịch "Epos" thành Tiếng Việt

Sử thi, sử thi là các bản dịch hàng đầu của "Epos" thành Tiếng Việt.

Epos noun neuter ngữ pháp

Epopöe (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sử thi

    Hauptform der Dichtung

    des uralten indischen Epos "Mahabharata."

    từ thời có bản sử thi Ấn Độ cổ đại Mahabharata.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Epos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

epos
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sử thi

    des uralten indischen Epos "Mahabharata."

    từ thời có bản sử thi Ấn Độ cổ đại Mahabharata.

Thêm

Bản dịch "Epos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch