Phép dịch "Epizentrum" thành Tiếng Việt

chấn tâm, Chấn tâm, tâm chấn là các bản dịch hàng đầu của "Epizentrum" thành Tiếng Việt.

Epizentrum

Herzstück (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chấn tâm

    noun

    Der Punkt auf der Erdoberfläche, der direkt über dem Zentrum eines Erdbebens liegt.

  • Chấn tâm

    Startpunkt eines Erdbebens

  • tâm chấn

    Ich fand das Epizentrum der rattenfreien Zone.

    Tôi đã theo dõi tâm chấn ở vùng không có chuột.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Epizentrum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Epizentrum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch