Phép dịch "Epoche" thành Tiếng Việt

Kỷ nguyên, Thời đại, thế địa chất là các bản dịch hàng đầu của "Epoche" thành Tiếng Việt.

Epoche noun feminine ngữ pháp

Ein bestimmer Zeitabschnitt in der Geschichte. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kỷ nguyên

    Zeitpunkt, auf den sich astronomische Angaben beziehen

    Ich spreche von der Epoche B, wie Jonas Salk sie nannte.

    Tôi nói về cái mà Jonas Salk gọi là Kỷ nguyên B,

  • Thời đại

    Also, da ist dieser Typ, ja? Viktorianische Epoche.

    Đây, có người này đây, phải không ạ? Thời đại Victoria.

  • thế địa chất

    Zeiteinheit aus der geochronologischen Einteilung; kürzer als eine Periode und länger als ein Alter

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Epoche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Epoche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch