Phép dịch "Ensemble" thành Tiếng Việt

nhóm nhạc là bản dịch của "Ensemble" thành Tiếng Việt.

Ensemble noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhóm nhạc

    in der Musik eine kleinere Gruppe von Ausführenden

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ensemble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ensemble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch