Phép dịch "Enkel" thành Tiếng Việt

cháu của ông/ba, cháu ngoại, cháu nội là các bản dịch hàng đầu của "Enkel" thành Tiếng Việt.

Enkel noun masculine ngữ pháp

Großkind (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cháu của ông/ba

    Kind eines Kindes

  • cháu ngoại

    Vor kurzem war ich mit meinem zwölfjährigen Enkel Ski fahren.

    Cách đây không lâu tôi đi trượt tuyết với đứa cháu ngoại trai 12 tuổi.

  • cháu nội

    Als ihr Enkel wusste ich das, und ich habe es nie vergessen.

    cháu nội của họ, tôi biết điều đó và tôi không bao giờ quên điều đó.

  • cháu trai

    Sie erlaubt nicht, daß ich meinen Enkel sehe.

    Nó không để tôi gặp cháu trai mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Enkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

enkel ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mắt cá chân

    noun
Thêm

Bản dịch "Enkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch