Phép dịch "Endothel" thành Tiếng Việt

Tế bào nội mô, tế bào nội mô là các bản dịch hàng đầu của "Endothel" thành Tiếng Việt.

Endothel

Endothelium (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tế bào nội mô

    Gefäßinnenhaut

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Endothel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

endothel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tế bào nội mô

Thêm

Bản dịch "Endothel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch