Phép dịch "Endorheisch" thành Tiếng Việt

Lòng chảo nội lục là bản dịch của "Endorheisch" thành Tiếng Việt.

Endorheisch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lòng chảo nội lục

    Einzugsgebiete die keinen Abfluss ins Meer besitzen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Endorheisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Endorheisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch