Phép dịch "Energie-" thành Tiếng Việt

năng lượng là bản dịch của "Energie-" thành Tiếng Việt.

Energie-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • năng lượng

    noun

    Er hat seine Energie aufgebraucht.

    Anh ta hết năng lượng rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Energie- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Energie-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Energie-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch