Phép dịch "Endspiel" thành Tiếng Việt

Tàn cuộc, chung kết, cuối ván là các bản dịch hàng đầu của "Endspiel" thành Tiếng Việt.

Endspiel noun neuter ngữ pháp

Endspiel (Beckett)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tàn cuộc

    Endphase einer Schachpartie, wenn nur noch wenige Figuren auf dem Brett sind

  • chung kết

    noun

    Vor dem Endspiel gab es jedoch noch eine Halbfinalpartie.

    Tuy nhiên, trước khi trận đấu chung kết, thì có trận đấu bán kết.

  • cuối ván

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Endspiel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Endspiel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch