Phép dịch "elf" thành Tiếng Việt

mười một là bản dịch của "elf" thành Tiếng Việt.

elf numeral

11 [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mười một

    Es ist jetzt elf.

    Bây giờ là mười một giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Elf noun masculine feminine ngữ pháp

männlicher Naturgeist [..]

+ Thêm

"Elf" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Elf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "elf"

Các cụm từ tương tự như "elf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch