Phép dịch "Egge" thành Tiếng Việt

Bừa, bừa là các bản dịch hàng đầu của "Egge" thành Tiếng Việt.

Egge noun feminine ngữ pháp

Ääg

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bừa

    Bodenbearbeitungsgerät

    Nach dem Säen kommt das Eggen.

    Gieo xong thì đến bừa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Egge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

egge verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bừa

    Nach dem Säen kommt das Eggen.

    Gieo xong thì đến bừa.

Hình ảnh có "Egge"

Thêm

Bản dịch "Egge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch