Phép dịch "Dusche" thành Tiếng Việt

vòi sen, mưa rào, Vòi hoa sen là các bản dịch hàng đầu của "Dusche" thành Tiếng Việt.

Dusche noun feminine ngữ pháp

Husche (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vòi sen

    noun

    Tom steht oft lange unter der Dusche.

    Tom thường tắm lâu dưới vòi sen.

  • mưa rào

    noun
  • Vòi hoa sen

    ermöglicht künstliche Beregnung des Körpers mit Wasser zur Körperpflege

    Die Dusche funktioniert, aber wir kontrollieren sie von hier aus.

    Vòi hoa sen vẫn hoạt động, nhưng ta sẽ điều khiển nó từ đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoa sen
    • hương sen
    • tắm
    • tắm vòi nước
    • vòi hoa sen
    • vòi tắm
    • ỳ sen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dusche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dusche verb
+ Thêm

"dusche" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dusche trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Dusche"

Các cụm từ tương tự như "Dusche" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mưa rào · tắm · tắm hoa sen
Thêm

Bản dịch "Dusche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch