Phép dịch "Dauer" thành Tiếng Việt
khoảng thời gian là bản dịch của "Dauer" thành Tiếng Việt.
Dauer
noun
feminine
ngữ pháp
(zeitliches) Intervall [..]
-
khoảng thời gian
determiniert durch Beginn und Ende
Die Dauer bezieht sich einfach auf die Länge der Zeit, die ein Ton zu hören ist.
Trường độ nói đến khoảng thời gian nghe một âm thanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dauer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
dauer
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"dauer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dauer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm