Phép dịch "dauerhaft" thành Tiếng Việt
bất di dịch, bền vững, cố định là các bản dịch hàng đầu của "dauerhaft" thành Tiếng Việt.
dauerhaft
adjective
ngữ pháp
ewiglich (veraltet) [..]
-
bất di dịch
-
bền vững
Es gibt kein anderes wahres und dauerhaftes Glück.
Không có hạnh phúc đích thực và bền vững nào khác.
-
cố định
adjectiveUnd ich weiß, mit Ihren Fähigkeiten, wird es bald dauerhaft werden.
Và tôi biết, với kỹ năng của cô, nó sẽ sớm trở thành công việc cố định.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không thay đổi
- vững bền
- ổn định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dauerhaft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dauerhaft"
Các cụm từ tương tự như "dauerhaft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không bao giờ đầy đủ
Thêm ví dụ
Thêm