Phép dịch "Datum" thành Tiếng Việt
số liệu, ngày, dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "Datum" thành Tiếng Việt.
Datum
noun
neuter
ngữ pháp
Datum (plural: Daten) [..]
-
số liệu
nounHier sind die frühesten Daten, die ich finden konnte.
Và đây là số liệu sớm nhất mà tôi tìm được.
-
ngày
nounDiese Festlegung auf ein Datum hat dich verärgert.
Xác định ngày chắc làm cho ông bực bội.
-
dữ liệu
nounDiese Daten sind ganz ungenau.
Những dữ liệu này hoàn toàn không chính xác.
-
ngày tháng
Dank der Spaltung können wir etwas über Tempo und Daten
Sự phân rã giúp chúng tôi biết được tỉ lệ và ngày tháng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Datum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
datum
-
ngày
nounDiese Festlegung auf ein Datum hat dich verärgert.
Xác định ngày chắc làm cho ông bực bội.
Hình ảnh có "Datum"
Các cụm từ tương tự như "Datum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loài thiếu dữ liệu
-
dữ liệu ngoài
-
Kỹ thuật số
-
dữ liệu hình
-
dữ liệu bị mất
-
làm mờ
-
Dữ liệu bảng trụ xoay
-
dữ liệu · đữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm