Phép dịch "Daumen" thành Tiếng Việt
Ngón cái, ngón tay cái là các bản dịch hàng đầu của "Daumen" thành Tiếng Việt.
Daumen
noun
masculine
ngữ pháp
Der kürzeste und dickste Finger, der den anderen Fingern gegenübergestellt werden kann, um fest zuzugreifen.
-
Ngón cái
Erster und stärkster der fünf Finger einer Hand
Achten Sie auf die Greifbewegung der Finger. Der Daumen kommt hoch. Handgelenk.
Hãy nhìn các ngón tay có thể cầm nắm. Ngón cái đưa lên. Cổ tay.
-
ngón tay cái
nounIn den letzten zehn Jahren hat keiner einen Daumen verloren.
Không ai bị mất ngón tay cái hết ít nhất trong vòng 10 năm trở lại đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Daumen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Daumen"
Thêm ví dụ
Thêm