Phép dịch "Datensatz" thành Tiếng Việt
bản ghi, bản ghi dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "Datensatz" thành Tiếng Việt.
Datensatz
noun
masculine
ngữ pháp
Datum (plural: Daten) [..]
-
bản ghi
-
bản ghi dữ liệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Datensatz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm