Phép dịch "Datenschutz" thành Tiếng Việt
Bảo vệ dữ liệu cá nhân, sự riêng tư là các bản dịch hàng đầu của "Datenschutz" thành Tiếng Việt.
Datenschutz
noun
masculine
ngữ pháp
-
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
alle Maßnahmen zur angemessenen Nutzung von personenbezogenen Daten
-
sự riêng tư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Datenschutz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm