Phép dịch "Datensicherung" thành Tiếng Việt
bản sao lưu là bản dịch của "Datensicherung" thành Tiếng Việt.
Datensicherung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
bản sao lưu
Kopieren von Daten in der Absicht, diese im Fall eines Datenverlustes zurückkopieren zu können
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Datensicherung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm