Phép dịch "Datenpunkt" thành Tiếng Việt
điểm dữ liệu là bản dịch của "Datenpunkt" thành Tiếng Việt.
Datenpunkt
-
điểm dữ liệu
je ein Datenpunkt für zwei Dutzend Sportarten,
mỗi điểm dữ liệu cho khoảng 24 môn thể thao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Datenpunkt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm