Phép dịch "Chronik" thành Tiếng Việt
Biên niên sử là bản dịch của "Chronik" thành Tiếng Việt.
Chronik
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Biên niên sử
geschichtliche Prosadarstellung, die die Ereignisse in zeitlicher Reihenfolge geordnet darstellt
Das heißt, der Autor der Chronik bist also du?
Vậy là ông đã viết " Biên niên sử về trận chiến của các Vuốt Băng. "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chronik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chronik
+
Thêm bản dịch
Thêm
"chronik" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chronik trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Chronik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tam Quốc Chí
Thêm ví dụ
Thêm