Phép dịch "Chromosom" thành Tiếng Việt

chất sinh sắt, nhiểm sắc thể, nhiễm sắc thể là các bản dịch hàng đầu của "Chromosom" thành Tiếng Việt.

Chromosom noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chất sinh sắt

    noun
  • nhiểm sắc thể

    noun
  • nhiễm sắc thể

    noun

    Hast du auch ein Y-Chromosom gekauft, wenn du schon da warst?

    Mày có mua nhiễm sắc thể Y ko?

  • Nhiễm sắc thể

    Vật thể di truyền tồn tại trong nhân tế bào ( NST )

    Chromosom eins, oben links.

    Nhiễm sắc thể, góc trên cùng bên trái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chromosom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chromosom
+ Thêm

"chromosom" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chromosom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Chromosom"

Thêm

Bản dịch "Chromosom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch