Phép dịch "chronologie" thành Tiếng Việt

niên đại học, Niên đại học là các bản dịch hàng đầu của "chronologie" thành Tiếng Việt.

chronologie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • niên đại học

    Seine Chronologie ist an manchen Stellen ungenau.

    Về niên đại học, thỉnh thoảng ông không chính xác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chronologie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chronologie noun Noun feminine ngữ pháp

(das) Nacheinander

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Niên đại học

    Lehre von der Zeit, zum Beispiel Datierung in der Wissenschaft

    5 Chronologie beschäftigt sich mit der zeitlichen Abfolge von Ereignissen.

    5 Niên đại học là môn học về mối quan hệ giữa biến cố và thời gian.

Thêm

Bản dịch "chronologie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch