Phép dịch "Chrysantheme" thành Tiếng Việt
cúc đại đóa là bản dịch của "Chrysantheme" thành Tiếng Việt.
Chrysantheme
noun
feminine
ngữ pháp
wiss. N.: Chrysanthemum
-
cúc đại đóa
Ich zeige ihm die Chrysanthemen-Suite.
Con sẽ cho ông ấy xem Bộ giáp Cúc Đại Đóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chrysantheme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chrysantheme
+
Thêm bản dịch
Thêm
"chrysantheme" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chrysantheme trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Chrysantheme"
Các cụm từ tương tự như "Chrysantheme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trà hoa cúc
-
tần ô
Thêm ví dụ
Thêm