Phép dịch "Cameo" thành Tiếng Việt

Cameo là bản dịch của "Cameo" thành Tiếng Việt.

Cameo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cameo

    überraschendes Auftreten einer bekannten Person in einem Film

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cameo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cameo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch