Phép dịch "Camcorder" thành Tiếng Việt

Máy quay phim kết hợp là bản dịch của "Camcorder" thành Tiếng Việt.

Camcorder noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Máy quay phim kết hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Camcorder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Camcorder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch