Phép dịch "Campher" thành Tiếng Việt

long não, 龍腦, Long não là các bản dịch hàng đầu của "Campher" thành Tiếng Việt.

Campher noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • long não

    noun
  • 龍腦

  • Long não

    farbloser Feststoff

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Campher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Campher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch