Phép dịch "campinas" thành Tiếng Việt

campinas là bản dịch của "campinas" thành Tiếng Việt.

campinas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • campinas

    Binnen Kurzem erhielt ich meine Berufung in die Brasilien-Mission Campinas.

    Chẳng bao lâu sau, tôi nhận được một sự kêu gọi đi phục vụ ở Phái Bộ Truyền Giáo Campinas Brazil.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " campinas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "campinas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch