Phép dịch "Brillant" thành Tiếng Việt
kim cương, rực rỡ là các bản dịch hàng đầu của "Brillant" thành Tiếng Việt.
Brillant
noun
masculine
ngữ pháp
-
kim cương
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Brillant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
brillant
adjective
ngữ pháp
zum Niederknien (gehoben) [..]
-
rực rỡ
Baumwolle ist brillant. Wahrscheinlich tragen viele Leute
Bông của rực rỡ. Có lẽ nhiều người
Hình ảnh có "Brillant"
Thêm ví dụ
Thêm