Phép dịch "Braue" thành Tiếng Việt

lông mày là bản dịch của "Braue" thành Tiếng Việt.

Braue noun Noun feminine ngữ pháp

Haare, die auf dem Knochenvorsprung über der Augenhöhle wachsen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lông mày

    noun

    Haare, die auf dem Knochenvorsprung über der Augenhöhle wachsen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Braue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

braue verb
+ Thêm

"braue" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho braue trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Braue"

Các cụm từ tương tự như "Braue" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cô dâu · cô dâu · dâu
  • Cô dâu · cô dâu · dâu
Thêm

Bản dịch "Braue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch