Phép dịch "Brauch" thành Tiếng Việt

phong tục, tập quán, tục lệ là các bản dịch hàng đầu của "Brauch" thành Tiếng Việt.

Brauch noun masculine ngữ pháp

Usanz (schweiz.) (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phong tục

    Seitdem habe ich mich nie mehr an diesem Brauch beteiligt.“

    Tôi suy đi nghĩ lại và kể từ đó không bao giờ tham gia phong tục này nữa”.

  • tập quán

    noun

    Die „Bekehrung“ im großen Stil machte es erforderlich, die alten Werte, Bräuche und Gesetze durch neue zu ersetzen.

    Vì dân cư đảo “cải đạo” ồ ạt nên những tiêu chuẩn, tập quán và luật pháp cần được đổi mới.

  • tục lệ

    noun

    Kindern aussagekräftige Namen zu geben ist ein alter Brauch.

    Việc đặt tên có ý nghĩa không phải là tục lệ mới lạ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 俗例
    • 習慣
    • 風俗
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brauch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

brauch verb
+ Thêm

"brauch" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho brauch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Brauch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Brauch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch