Phép dịch "braten" thành Tiếng Việt

chiên, nướng, Quay là các bản dịch hàng đầu của "braten" thành Tiếng Việt.

braten verb ngữ pháp

schmurgeln (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiên

    verb

    Warum brätst du deinem Liebsten nicht ein paar Eier?

    Sao em không đi chiên ít trứng cho người em yêu, hả?

  • nướng

    verb

    Ich wurde fast von einem feuerspeienden Drachen gebraten.

    Tôi vừa mới bị nướng bởi một con rồng phun lửa.

  • Quay

    Garmethode

    Spanferkel für den Kardinal, gebraten.

    Heo sữa dành cho các Giáo chủ, đã quay xong.

  • quay

    verb

    Spanferkel für den Kardinal, gebraten.

    Heo sữa dành cho các Giáo chủ, đã quay xong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " braten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Braten noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Braten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Braten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "braten"

Các cụm từ tương tự như "braten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "braten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch