Phép dịch "Booten" thành Tiếng Việt

Khởi động máy tính là bản dịch của "Booten" thành Tiếng Việt.

Booten noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khởi động máy tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Booten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

booten verb ngữ pháp

anwerfen (umgangssprachlich)

+ Thêm

"booten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho booten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Booten" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Mục Phu
  • tàu ngầm
  • Tàu ngầm · tàu ngầm
  • Thuyền máy · thuyền · thuyền lớn · thuyền máy · tàu thuyền · tàu thuỷ · xuồng · 船
  • Tàu ngầm hạt nhân
Thêm

Bản dịch "Booten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch