Phép dịch "Bor" thành Tiếng Việt

bo, Bo, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "Bor" thành Tiếng Việt.

Bor noun neuter ngữ pháp

Bor (Bezirk in Serbien) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bo

    noun

    Chemisches Element mit Symbol B und Ordnungszahl 5, sehr hartes, fast farbloses Halbmetall, das in unreiner Form als braunes amorphes Pulver existiert. Es kommt vorwiegend in Borax vor und wird (unter anderem) zum Härten von Stahl verwendet.

  • Bo

    chemisches Element

  • bỏ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bor"

Các cụm từ tương tự như "Bor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch