Phép dịch "u-boot" thành Tiếng Việt

tàu ngầm, tàu ngầm, Tàu ngầm là các bản dịch hàng đầu của "u-boot" thành Tiếng Việt.

u-boot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tàu ngầm

    noun

    Sporttaucher kommen dort nicht hin, U-Boote fahren einfach vorbei.

    Thợ lặn không thể đến đó, tàu ngầm thì đi ngay qua đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " u-boot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

U-Boot noun neuter ngữ pháp

Uboot (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tàu ngầm

    noun

    Boot, das unter Wasser abtauchen kann.

    Sporttaucher kommen dort nicht hin, U-Boote fahren einfach vorbei.

    Thợ lặn không thể đến đó, tàu ngầm thì đi ngay qua đó.

  • Tàu ngầm

    Boot für die Unterwasserfahrt

    Das U-Boot Potemkin spurlos verschwunden?

    Tàu ngầm Potempkin biến mất không để lại dấu vết gì?

Hình ảnh có "u-boot"

Các cụm từ tương tự như "u-boot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "u-boot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch