Phép dịch "Bootsektor" thành Tiếng Việt

Boot sector là bản dịch của "Bootsektor" thành Tiếng Việt.

Bootsektor Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Boot sector

    Das ist der Bootsektor einer infizierten Diskette.

    Đó là phần boot sector của một đĩa mềm bị nhiễm vi-rút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bootsektor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bootsektor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch