Phép dịch "Biber" thành Tiếng Việt

hải ly, 海狸, Hải ly là các bản dịch hàng đầu của "Biber" thành Tiếng Việt.

Biber noun proper masculine ngữ pháp

wiss. N.: Castoridae [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hải ly

    Säugetier der Gattung Castor mit einem breiten flache Schwanz und Füßen mit Schwimmhäuten

    Die Biber kämpfen förmlich darum, in die Fallen zu schwimmen.

    Lạch nước đầy hải ly, sẵn sàng chui vô bẫy.

  • 海狸

    noun
  • Hải ly

  • con hải ly

    Enden möchte ich mit einer Geschichte, erzählt von einem Biber,

    Tôi muốn kết thúc với một câu chuyện kể về một con hải ly.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Biber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Biber"

Thêm

Bản dịch "Biber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch