Phép dịch "Biathlon" thành Tiếng Việt

Hai môn phối hợp là bản dịch của "Biathlon" thành Tiếng Việt.

Biathlon noun masculine neuter ngữ pháp

Kombination aus Skilanglauf u. Scheibenschießen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hai môn phối hợp

    Kombinationssportart die in ihrer bekanntesten Form, der Olympischen Wintersportart, Skilanglauf und Schießen verbindet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Biathlon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Biathlon"

Thêm

Bản dịch "Biathlon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch