Phép dịch "bidirektional" thành Tiếng Việt

hai chiều là bản dịch của "bidirektional" thành Tiếng Việt.

bidirektional Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hai chiều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bidirektional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bidirektional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch