Phép dịch "Bibel" thành Tiếng Việt

Kinh Thánh, Kinh thánh, kinh Thánh là các bản dịch hàng đầu của "Bibel" thành Tiếng Việt.

Bibel noun feminine ngữ pháp

Buch der Bücher (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kinh Thánh

    noun

    Die Sammlung der kanonischen religiösen Schriften des Judentums und des Christentums.

  • Kinh thánh

  • kinh Thánh

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bibel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bibel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kinh thánh

Hình ảnh có "Bibel"

Thêm

Bản dịch "Bibel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch