Phép dịch "Besucherin" thành Tiếng Việt
khách là bản dịch của "Besucherin" thành Tiếng Việt.
Besucherin
noun
feminine
ngữ pháp
-
khách
nounIm Tal habe es wie in einem Blumenladen geduftet, meinte eine Besucherin.
Một du khách nói rằng thung lũng đầy hương thơm như một cửa hàng hoa tươi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Besucherin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm