Phép dịch "Bete" thành Tiếng Việt

cù cai là bản dịch của "Bete" thành Tiếng Việt.

Bete noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cù cai

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bete verb
+ Thêm

"bete" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bete trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Bete" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Củ cải đường · củ cải đường
  • cầu · cầu nguyện · xin
Thêm

Bản dịch "Bete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch