Phép dịch "Besuch" thành Tiếng Việt
đi thăm là bản dịch của "Besuch" thành Tiếng Việt.
Besuch
noun
masculine
ngữ pháp
(jemandes) Kommen [..]
-
đi thăm
Er hat letztes Jahr Kyōto besucht.
Năm ngoái anh ấy đi thăm Kyoto.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Besuch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Besuch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thăm · đi · đi thăm
Thêm ví dụ
Thêm