Phép dịch "Betazerfall" thành Tiếng Việt
Phân rã beta là bản dịch của "Betazerfall" thành Tiếng Việt.
Betazerfall
noun
masculine
ngữ pháp
-
Phân rã beta
Kernzerfallsart, bei der ein Elektron odor Positron emittiert wird
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Betazerfall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm