Phép dịch "Benzol" thành Tiếng Việt

benzen, Benzen là các bản dịch hàng đầu của "Benzol" thành Tiếng Việt.

Benzol noun neuter masculine ngữ pháp

Benzen (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • benzen

    Darunter fallen Cyanid, Benzol, Holzgeist und Acetylen (ein Brenngas in Schweißbrennern).

    Trong số này là xyanua, benzen, rượu methylic, và axetylen (một loại nhiên liệu dùng để đốt đuốc).

  • Benzen

    chemische Verbindung

    Darunter fallen Cyanid, Benzol, Holzgeist und Acetylen (ein Brenngas in Schweißbrennern).

    Trong số này là xyanua, benzen, rượu methylic, và axetylen (một loại nhiên liệu dùng để đốt đuốc).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Benzol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

benzol
+ Thêm

"benzol" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho benzol trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Benzol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch