Phép dịch "beobachten" thành Tiếng Việt

ngắm nhìn, theo dõi là các bản dịch hàng đầu của "beobachten" thành Tiếng Việt.

beobachten verb ngữ pháp

spannern (vulgär) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngắm nhìn

  • theo dõi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beobachten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "beobachten"

Thêm

Bản dịch "beobachten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch