Phép dịch "Benzintank" thành Tiếng Việt

thùng xăng là bản dịch của "Benzintank" thành Tiếng Việt.

Benzintank noun masculine ngữ pháp

Behälter, in dem Kraftstoff gelagert wird, z. B. in einem Auto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thùng xăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Benzintank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Benzintank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch