Phép dịch "Benzin" thành Tiếng Việt

xăng, dầu xăng là các bản dịch hàng đầu của "Benzin" thành Tiếng Việt.

Benzin noun neuter ngữ pháp

Gemisch aus gesättigten Kohlenwasserstoffen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xăng

    noun

    Dieser Rasenmäher läuft mit Benzin.

    Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.

  • dầu xăng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Benzin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

benzin
+ Thêm

"benzin" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho benzin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Benzin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch