Phép dịch "Benehmen" thành Tiếng Việt

hành vi, tánh nết là các bản dịch hàng đầu của "Benehmen" thành Tiếng Việt.

Benehmen noun neuter ngữ pháp

Tun und Lassen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hành vi

    noun

    Besser ist es, Kinder für gutes Benehmen zu belohnen.

    Thay vì thế, chỉ thưởng khi con có hành vi tốt.

  • tánh nết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Benehmen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

benehmen verb ngữ pháp

In einer einer Art handeln; sich (irgendwie) verhalten.

+ Thêm

"benehmen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho benehmen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Benehmen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Benehmen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch